✂️ Thuế khấu trừ tại nguồn
Trang này hướng dẫn cấu hình và sử dụng thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) trong Xbook. Đây là loại thuế chỉ tác động khi thanh toán: số tiền thuế được tách (khấu trừ) khỏi số tiền chi/thu ngay lúc lập thanh toán, phần còn lại mới thực sự được trả, và hệ thống tự ghi nhận phần khấu trừ vào tài khoản tương ứng.
📋 Cơ chế hoạt động
Một thuế khấu trừ tại nguồn là một sắc thuế thông thường (model account.tax) được đánh dấu cờ Khấu trừ khi thanh toán (Withhold On Payment). Điểm khác biệt:
- Thuế này không ảnh hưởng tới sổ kế toán cho tới khi lập thanh toán — trên hóa đơn nó không cộng/trừ vào số tiền phải thu/phải trả.
- Khi bạn lập thanh toán cho hóa đơn bán hoặc hóa đơn mua, hệ thống dò các dòng có thuế khấu trừ, tách phần khấu trừ ra thành các dòng khấu trừ (Withholding Lines) và tính số tiền ròng (Net Amount) thực trả.
- Khi xác nhận thanh toán, phần khấu trừ được hạch toán vào tài khoản chỉ định trên từng dòng.
💡 Vì chỉ tác động khi thanh toán, thuế khấu trừ phù hợp với các nghiệp vụ như thuế nhà thầu, thuế thu nhập cá nhân khấu trừ khi chi trả... nơi số thuế chỉ phát sinh tại thời điểm chi/thu tiền.
⚙️ Tạo một sắc thuế khấu trừ
Thuế khấu trừ được khai báo cùng nơi với các sắc thuế khác.
- Vào Kế toán → Cấu hình → Kế toán → Thuế.
- Bấm Mới (hoặc mở một sắc thuế có sẵn).
- Chọn Loại thuế (Tax Type) là Bán hàng hoặc Mua hàng — chỉ hai loại này hỗ trợ khấu trừ.
- Nhập Giá trị (Amount) là một số âm — trường Khấu trừ khi thanh toán chỉ hiển thị khi giá trị thuế nhỏ hơn 0.
- Bật Khấu trừ khi thanh toán (Withhold On Payment).
- (Tùy chọn, chỉ với thuế Mua hàng) chọn Chuỗi khấu trừ (Withholding Sequence) để hệ thống tự sinh số chứng từ khấu trừ mặc định trên từng dòng.
- Lưu lại.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/account/withholding-tax/01.png— Biểu mẫu thuế với cờ Khấu trừ khi thanh toán đang bật.
⚠️ Phải nhập Giá trị thuế âm trước; nếu giá trị ≥ 0 thì cờ Khấu trừ khi thanh toán sẽ bị ẩn và tự tắt.
⚠️ Thuế khấu trừ không dùng được các cách tính Nhóm thuế (Group of Taxes) hay Phần trăm đã gồm thuế (Percentage Tax Included); hệ thống sẽ báo lỗi khi lưu.
Các trường liên quan đến khấu trừ
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Khấu trừ khi thanh toán (Withhold On Payment) | Đánh dấu sắc thuế là loại khấu trừ; thuế sẽ không ảnh hưởng sổ kế toán cho tới khi lập thanh toán. |
| Chuỗi khấu trừ (Withholding Sequence) | Chuỗi (ir.sequence) dùng để sinh số chứng từ khấu trừ mặc định trên các dòng khấu trừ. Chỉ hiển thị với thuế Mua hàng đã bật khấu trừ. |
💡 Khi bật Khấu trừ khi thanh toán, hệ thống tự đặt tính thuế theo ghi nhận trên hóa đơn và giá chưa gồm thuế, đồng thời ẩn các tùy chọn không liên quan.
🏦 Tài khoản gốc khấu trừ (cấu hình chung)
Bạn có thể khai báo trước một tài khoản mặc định để ghi nhận phần cơ sở (base) của khấu trừ, giúp đơn giản hóa thao tác khi lập thanh toán.
- Vào Kế toán → Cấu hình → Cài đặt.
- Tại mục tài khoản mặc định, đặt Tài khoản gốc khấu trừ thuế (Withholding Tax Base — trường
withholding_tax_base_account_id). - Lưu lại.
Khi đã đặt tài khoản này, cột Tài khoản trên bảng dòng khấu trừ sẽ được ẩn và mặc định dùng tài khoản đã cấu hình.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/account/withholding-tax/02.png— Cài đặt Tài khoản gốc khấu trừ thuế trong phần tài khoản mặc định.
💸 Khấu trừ khi lập thanh toán
Khi sắc thuế trên hóa đơn có cờ khấu trừ, phần khấu trừ được xử lý tại bước lập / ghi nhận thanh toán.
- Mở hóa đơn (bán hoặc mua) có dòng áp thuế khấu trừ, bấm Ghi nhận thanh toán (Register Payment).
- Hệ thống tự bật Khấu trừ tiền thuế (Withhold Tax Amounts) và sinh sẵn các dòng trong tab Khấu trừ (Withholding) dựa trên các dòng hóa đơn có thuế khấu trừ.
- Kiểm tra từng dòng khấu trừ trong tab Khấu trừ:
- Số chứng từ (Sequence Number) — số khấu trừ; bắt buộc nếu thuế không gắn chuỗi khấu trừ.
- Tài khoản (Account) — tài khoản ghi nhận phần cơ sở khấu trừ (ẩn nếu đã cấu hình tài khoản gốc khấu trừ).
- Cơ sở khấu trừ (Withholding base) — số tiền làm cơ sở tính khấu trừ.
- Thuế (Tax) — sắc thuế khấu trừ áp dụng.
- Số tiền khấu trừ (Withholding amount) — số tiền bị khấu trừ.
- Đối chiếu Số tiền ròng (Net Amount) — số tiền thực trả/thực thu sau khi trừ các dòng khấu trừ.
- Nếu phương thức thanh toán chưa có tài khoản riêng, chọn Tài khoản chờ (Outstanding Account) để hạch toán.
- Bấm Tạo thanh toán (Create Payment) để xác nhận.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/account/withholding-tax/03.png— Cửa sổ Ghi nhận thanh toán với tab Khấu trừ và các dòng khấu trừ.
⚠️ Số tiền ròng không được âm — nếu tổng khấu trừ vượt quá số tiền thanh toán, hệ thống sẽ báo lỗi khi tạo thanh toán.
💡 Tính năng khấu trừ chỉ hiển thị khi công ty có ít nhất một thuế khấu trừ khớp loại thanh toán (thu/chi), và khi thanh toán được lập riêng từng hóa đơn (không gộp nhiều thanh toán).
Các trường trên cửa sổ thanh toán
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Khấu trừ tiền thuế (Withhold Tax Amounts) | Bật/tắt việc khấu trừ thuế khỏi số tiền thanh toán. Tự bật khi có dòng khấu trừ. |
| Cơ sở khấu trừ (Withholding base) | Số tiền làm cơ sở để tính phần thuế khấu trừ trên mỗi dòng. |
| Số tiền khấu trừ (Withholding amount) | Số tiền thuế bị tách khỏi khoản thanh toán trên mỗi dòng. |
| Số tiền ròng (Net Amount) | Số tiền còn lại thực sự được trả/thu = Số tiền thanh toán − tổng các dòng khấu trừ. |
| Tài khoản chờ (Outstanding Account) | Tài khoản chờ thanh toán, yêu cầu khi phương thức thanh toán chưa gắn tài khoản riêng. |
| Số chứng từ (Sequence Number) | Số khấu trừ trên từng dòng; bắt buộc nếu thuế không có chuỗi khấu trừ. |
🧾 Hạch toán và phiếu thu/chi
Khi xác nhận, thanh toán sinh bút toán có thêm các dòng cho phần khấu trừ: dòng thuế khấu trừ (WH Tax), dòng cơ sở khấu trừ (WH Base) và dòng đối ứng cơ sở (WH Base Counterpart), bên cạnh dòng tài khoản chờ và công nợ. Ví dụ với hóa đơn 1.000 và thuế khấu trừ 10%:
| Tài khoản | Số tiền |
|---|---|
| Tài khoản chờ (Outstanding) | 900 |
| Phải thu (Receivable) | −1.000 |
| Thuế khấu trừ (Tax withheld) | 100 |
| Cơ sở khấu trừ (WHT base) | 1.000 |
| Đối ứng cơ sở khấu trừ (WHT base counterpart) | 1.000 |
Nếu thanh toán có dòng khấu trừ, phiếu thu/chi (Payment Receipt) in kèm bảng liệt kê: Thuế (Tax), Số khấu trừ (Withholding number), Cơ sở (Base) và Số tiền (Amount).
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/account/withholding-tax/04.png— Phiếu thu/chi in kèm bảng chi tiết khấu trừ.
Liên quan
- Thuế — khai báo sắc thuế và đánh dấu loại khấu trừ
- Thanh toán (nhà cung cấp) — lập thanh toán và tách phần khấu trừ