📊 Báo cáo & Dashboard thống kê
Phân hệ Phòng thí nghiệm của Xbook cung cấp bộ báo cáo thống kê tương tác giúp đo lường khối lượng xét nghiệm theo thời gian, khách hàng, chỉ tiêu (parameter) và chuyên ngành. Các báo cáo này được dựng trên khung báo cáo động web_report: mỗi báo cáo có bộ lọc kỳ (ngày), có thể mở rộng/thu gọn từng dòng, khoan sâu (drill-down) xuống danh sách bản ghi gốc và kết xuất ra PDF/XLSX.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/laboratory/reports-dashboard/01.png— Menu Thí nghiệm → Reports với danh sách các báo cáo thống kê.
Bộ báo cáo thống kê chung
Các báo cáo thống kê chung nằm trong menu Thí nghiệm → Reports (Báo cáo). Mỗi mục mở ra một bảng báo cáo phân cấp.
| Mục menu | Báo cáo | Thống kê |
|---|---|---|
| General Report | Báo cáo tổng hợp theo khách hàng | Số Requests (yêu cầu), Samples (mẫu) và Parameters (dòng chỉ tiêu) theo từng khách hàng |
| Parameter Summary | Tổng hợp theo chỉ tiêu | Số lượt thử (Tests) theo cây Khách hàng → Nhóm mẫu (Sample Group) → Chỉ tiêu (Parameter) |
| Detailed Report | Báo cáo chi tiết | Một dòng cho mỗi lượt thử, nhóm theo khách hàng — phục vụ kết xuất XLSX |
| Turnaround Time | Thời gian trả kết quả (TAT) | Số yêu cầu đã hoàn thành cùng số ngày trung bình và tối đa theo khách hàng |
| Epidemiology | Dịch tễ kháng kháng sinh | Số lượt thử và tỷ lệ nhạy / trung gian / kháng theo từng kháng sinh |
| Test Statistics | Thống kê theo trạng thái | Số dòng chỉ tiêu theo từng trạng thái (state) xử lý |
Cách mở một báo cáo
- Vào Thí nghiệm → Reports.
- Chọn báo cáo cần xem (ví dụ General Report).
- Tại thanh điều khiển phía trên, chọn kỳ thời gian (ngày) cần thống kê.
- Bảng hiển thị dòng tổng ở trên cùng; bấm vào mũi tên để mở rộng/thu gọn các dòng con.
- Bấm vào một ô số liệu để khoan sâu (drill-down) xuống danh sách bản ghi gốc tương ứng.
💡 Bộ lọc kỳ hỗ trợ các kỳ định sẵn cũng như nhập từ ngày / đến ngày tùy ý (Custom Dates); ngoài ra có thể bật so sánh kỳ (Comparison) và lọc theo công ty ngay trên thanh điều khiển.
Báo cáo tổng hợp theo khách hàng (General Report)
Với mỗi khách hàng, báo cáo đếm số yêu cầu, số mẫu và số dòng chỉ tiêu gắn với các dòng chỉ tiêu phát sinh trong kỳ đã chọn.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Requests | Số yêu cầu thử nghiệm (request) khác nhau có dòng chỉ tiêu phát sinh trong kỳ |
| Samples | Số mẫu (sample) khác nhau có dòng chỉ tiêu phát sinh trong kỳ |
| Parameters | Số dòng chỉ tiêu (parameter line) phát sinh trong kỳ |
Bấm vào một ô số sẽ mở danh sách Test Lines (các dòng chỉ tiêu) đã được lọc theo khách hàng và kỳ.
Tổng hợp theo chỉ tiêu (Parameter Summary)
Báo cáo dựng cây phân cấp Khách hàng → Nhóm mẫu → Chỉ tiêu với cột Tests là số lượt thử ở mỗi cấp. Mỗi nút trong cây đều có thể khoan sâu xuống danh sách dòng chỉ tiêu tương ứng.
Báo cáo chi tiết (Detailed Report)
Danh sách phẳng, một dòng cho mỗi lượt thử, nhóm theo khách hàng — phục vụ kết xuất XLSX. Các cột gồm:
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sample Group | Nhóm mẫu |
| Age | Tuổi (của mẫu) |
| Method | Phương pháp thử |
| Parameter | Chỉ tiêu |
| Receive Date | Ngày nhận mẫu |
| Unit | Đơn vị tính |
| Result | Kết quả |
Thời gian trả kết quả (Turnaround Time — TAT)
Với các yêu cầu đã hoàn thành (done) kết thúc trong kỳ, báo cáo đo số ngày từ ngày nhận mẫu (date_receive) đến ngày kết thúc (date_end), rồi thống kê theo khách hàng.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Completed | Số yêu cầu đã hoàn thành |
| Avg Days | Số ngày trả kết quả trung bình |
| Max Days | Số ngày trả kết quả tối đa |
Dịch tễ kháng kháng sinh (Epidemiology)
Báo cáo tổng hợp kết quả kháng sinh đồ (antibiogram) theo từng kháng sinh, phục vụ giám sát đề kháng kháng sinh.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tested | Tổng số lượt thử có kết quả |
| Susceptible | Số lượt nhạy |
| Intermediate | Số lượt trung gian |
| Resistant | Số lượt kháng |
| Resistance Rate | Tỷ lệ kháng (%) |
Thống kê theo trạng thái (Test Statistics)
Đếm số dòng chỉ tiêu theo từng trạng thái xử lý. Báo cáo này có thêm bộ lọc bật/tắt Analyzed Only để chỉ tính các dòng đã ở trạng thái hoàn thành (done).
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/laboratory/reports-dashboard/02.png— Bảng báo cáo với dòng tổng được mở rộng và ô số liệu cho phép khoan sâu.
Dashboard riêng theo chuyên ngành
Ngoài bộ báo cáo chung, mỗi chuyên ngành có một dashboard riêng được cung cấp bởi addon _report tương ứng. Các dashboard này nằm trong menu Thí nghiệm → Operations (Hoạt động) và đếm khối lượng xét nghiệm hoặc mức độ phù hợp (conformity) đặc thù của chuyên ngành.
| Mục menu (Operations) | Chuyên ngành | Thống kê |
|---|---|---|
| Chemistry Test Volume | Hóa lý (Chemistry) | Số dòng kết quả theo từng chỉ tiêu hóa lý |
| Microbiology Test Volume | Vi sinh (Microbiology) | Số dòng kết quả theo từng chỉ tiêu vi sinh |
| Molecular Disease Volume | Sinh học phân tử (Molecular) | Số dòng kết quả theo tác nhân/bệnh (disease) |
| Serology Test Volume | Huyết thanh học (Serology) | Số dòng kết quả theo chỉ tiêu huyết thanh |
| Antibiotic Susceptibility | Kháng sinh đồ (Antibiotic) | Số lượt thử theo mức nhạy / trung gian / kháng |
| Food Conformity | An toàn thực phẩm (ATTP) | Số dòng đạt/không đạt (Pass/Fail) theo giới hạn thực phẩm |
| Feed Conformity | Thức ăn chăn nuôi (TACN) | Số dòng đạt/không đạt (Pass/Fail) theo giới hạn |
| Construction Conformity | Vật liệu xây dựng | Số dòng theo kết luận đạt / không đạt / chờ đánh giá (Pass/Fail/Pending) |
| QCVN Conformity | Nước & Môi trường | Số dòng đạt/không đạt (Pass/Fail) theo quy chuẩn QCVN |
💡 Mỗi dashboard chuyên ngành cũng dùng chung khung web_report, nên đều có bộ lọc kỳ, mở rộng/thu gọn, khoan sâu và kết xuất PDF/XLSX giống các báo cáo chung.
Ví dụ: Chemistry Test Volume (Hóa lý)
- Vào Thí nghiệm → Operations → Chemistry Test Volume.
- Chọn kỳ thời gian cần xem.
- Bảng đếm số lượt thử (Count) theo từng chỉ tiêu hóa lý, với dòng tổng Chemistry Tests ở trên cùng.
- Bấm vào ô Count của một chỉ tiêu để khoan sâu xuống danh sách dòng kết quả.
Ví dụ: Food Conformity (An toàn thực phẩm)
- Vào Thí nghiệm → Operations → Food Conformity.
- Chọn kỳ thời gian cần xem.
- Bảng đếm số dòng kết quả thực phẩm theo kết luận Pass (đạt) / Fail (không đạt), với dòng tổng Food-graded Tests.
- Bấm vào ô số để khoan sâu xuống danh sách dòng kết quả tương ứng.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/laboratory/reports-dashboard/03.png— Dashboard chuyên ngành (ví dụ Food Conformity) trong menu Operations.
Kết xuất báo cáo
Mọi báo cáo và dashboard nêu trên đều hỗ trợ kết xuất ngay trên thanh điều khiển:
- Mở báo cáo và thiết lập kỳ/bộ lọc mong muốn.
- Bấm PDF để xuất bản in PDF, hoặc XLSX để xuất bảng tính Excel.
⚠️ Bản PDF/XLSX được in từ dữ liệu đang hiển thị; nên mở rộng đầy đủ các dòng cần in trước khi kết xuất để bảng kết xuất khớp với màn hình.
Liên quan
- Phiếu kết quả thử nghiệm — phiếu kết quả là nguồn dữ liệu cho các thống kê khối lượng xét nghiệm.
- Cấu hình & Báo cáo — cấu hình chung và các mẫu báo cáo của phân hệ.