Kiểm kê tồn kho
Tồn kho thực tế thường lệch với hệ thống do thất thoát, hư hỏng hoặc sai sót nhập liệu. Cần điều chỉnh tồn kho và kiểm đếm định kỳ để đảm bảo chính xác.
📋 Điều chỉnh tồn kho (Inventory Adjustments)
- Truy cập:
Tồn kho → Operations → Physical Inventory— danh sách sản phẩm kèm vị trí, số tồn, số đếm thực tế, chênh lệch. - Tạo điều chỉnh: New → chọn sản phẩm, lô/serial → nhập Counted Quantity → lưu (hệ thống tự tính Difference).
- Áp dụng: kiểm tra → Apply (có thể nhập lý do).
- Di chuyển (Relocate): tick dòng → Relocate → nhập vị trí đích, gói hàng, lý do.
- Đặt về 0 (Set to Zero): dùng khi hàng hư/mất → chọn dòng → Set to 0 → Apply.
- Kiểm đếm (Count Products): cập nhật Counted Quantity; dùng Set để sao chép số hiện tại; Apply để hoàn tất.
- Lịch sử:
Reporting → Moves History, có thể Revert Adjustment để khôi phục. - Tần suất kiểm đếm: mặc định 31/12 hàng năm; đổi tại
Configuration → Settings → Annual Inventory Day and Month.
🔄 Kiểm đếm chu kỳ (Cycle Counts)
- Cấu hình:
Configuration → Settings→ bật Storage Locations. - Tần suất theo vị trí:
Configuration → Locations→ mục Cyclic Counting → chỉnh Inventory Frequency (Days) (vd 30). - Thực hiện:
Operations → Physical Inventory→ lọc theo Location → nhập số thực tế → Apply.