📷 Quét mã vạch trong kho
Ứng dụng Barcode (mã vạch) của Xbook cho phép dùng máy quét mã vạch hoặc camera điện thoại để thực hiện các nghiệp vụ kho — Nhập – Xuất – Điều chuyển – Kiểm kê — một cách nhanh chóng thay vì nhập tay trên từng phiếu. Để quét được, trước hết mỗi sản phẩm và vị trí lưu trữ cần được gán mã vạch (barcode) trong hệ thống.
⚠️ Giao diện quét mã vạch chuyên dụng nằm trong ứng dụng Barcode (do B24 JSC phát hành, hạng mục Supply Chain). Đây là ứng dụng riêng cho máy quét kho; nếu phân hệ này chưa được cài đặt trong hệ thống của bạn, hãy liên hệ quản trị viên để kích hoạt trước khi sử dụng.
🏷️ Gán mã vạch cho sản phẩm
Mã vạch là điều kiện tiên quyết để quét. Mỗi sản phẩm lưu mã vạch ở trường Mã vạch (Barcode).
- Mở Tồn kho → Products → Products (hoặc phân hệ Sản phẩm), chọn một sản phẩm.
- Vào thẻ thông tin chung, nhập giá trị vào trường Mã vạch (Barcode) — có thể nhập tay hoặc quét trực tiếp mã in trên bao bì.
- Lưu lại. Từ đây, khi quét đúng mã này, hệ thống sẽ nhận diện được sản phẩm.
💡 Xbook hỗ trợ tự sinh mã vạch EAN13 cho sản phẩm: khi tạo mới một sản phẩm, hệ thống tự tạo một mã vạch chuẩn EAN13 (bắt đầu bằng tiền tố
21) và điền sẵn vào trường Mã vạch. Bạn vẫn có thể sửa lại bằng mã in thực tế trên hàng hóa nếu cần.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/stock/barcode/01.png— Trường Mã vạch (Barcode) trên phiếu thông tin sản phẩm.
📦 Các nghiệp vụ kho có thể quét
Khi sản phẩm và vị trí đã có mã vạch, giao diện Barcode cho phép xử lý nhanh bốn nhóm nghiệp vụ kho. Nguyên tắc chung là quét để chọn thay cho thao tác gõ và tìm trên màn hình:
| Nghiệp vụ | Cách quét hỗ trợ |
|---|---|
| Nhập kho (Receipts) | Quét lần lượt từng sản phẩm nhận về để xác nhận số lượng trên phiếu nhập. |
| Xuất kho (Deliveries) | Quét sản phẩm khi soạn/giao hàng để đối chiếu đúng mặt hàng và số lượng. |
| Điều chuyển (Transfers) | Quét sản phẩm và vị trí nguồn/đích khi chuyển hàng giữa các kho hoặc vị trí. |
| Kiểm kê (Inventory) | Quét sản phẩm tại từng vị trí để đếm thực tế nhanh, phục vụ điều chỉnh tồn. |
💡 Quy trình chung khi quét trên một phiếu kho: quét vị trí để xác định nơi lấy/đặt hàng → quét sản phẩm để thêm dòng → lặp lại cho từng mặt hàng → xác nhận để hoàn tất phiếu.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/stock/barcode/02.png— Quét sản phẩm trên một phiếu kho trong giao diện Barcode.
🔢 Mã vạch theo chuẩn GS1 (nâng cao)
Với hàng hóa dùng mã vạch chuẩn GS1-128 (mã chứa cùng lúc nhiều thông tin như mã sản phẩm, số lô, hạn dùng, số lượng), Xbook có thể bóc tách các thành phần này khi quét nhờ cấu hình Barcode Nomenclatures (bộ quy tắc đọc mã).
Trong một bộ quy tắc GS1, các trường cấu hình chính gồm:
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Is GS1 Nomenclature | Đánh dấu bộ quy tắc này đọc mã theo chuẩn GS1. |
| FNC1 Separator | Ký tự phân tách (FNC1) giữa các nhóm dữ liệu trong mã GS1. |
| GS1 Content Type | Loại nội dung của một quy tắc (Ngày / Đo lường / Định danh số / Tên chữ-số), xác định cách diễn giải đoạn mã. |
| Decimal | Dùng chữ số cuối của mã định danh ứng dụng (AI) để xác định vị trí dấu thập phân — chỉ áp dụng khi nội dung là measure. |
| Associated Uom | Đơn vị tính liên kết với đoạn mã đo lường (chỉ áp dụng khi nội dung là measure). |
⚠️ Đây là cấu hình kỹ thuật, thường do quản trị viên thiết lập một lần. Người dùng kho bình thường chỉ cần quét — hệ thống tự bóc tách thông tin theo bộ quy tắc đã cấu hình.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/stock/barcode/03.png— Cấu hình bộ quy tắc đọc mã GS1 (Barcode Nomenclature).