Chuyển tới nội dung chính

🚛 Phương thức & đơn vị vận chuyển

Tài liệu này hướng dẫn cách cấu hình phương thức giao hàng (delivery method) / đơn vị vận chuyển (delivery carrier) trong Xbook, cách tính phí vận chuyển (theo giá cố định hoặc theo quy tắc trọng lượng – giá trị), cách gán phương thức lên đơn bán hàngphiếu giao hàng, và cách theo dõi mã vận đơn (tracking).

💡 Phương thức vận chuyển dùng chung cho cả phân hệ Bán hàng và phân hệ Tồn kho: khai báo một lần, áp dụng được trên cả báo giá/đơn bán lẫn phiếu xuất kho.

Mở danh sách phương thức vận chuyển

Mỗi đơn vị vận chuyển (ví dụ một hãng chuyển phát) có thể có nhiều phương thức giao hàng (ví dụ Giao nhanh, Giao tiêu chuẩn), mỗi phương thức gắn với một bộ quy tắc tính giá riêng.

Truy cập danh sách phương thức theo một trong hai đường dẫn:

  • Tồn kho → Cấu hình → Giao hàng (menu Giao hàng / Delivery nằm trong nhóm Cấu hình của phân hệ Tồn kho).
  • Hoặc Bán hàng → Cấu hình → Phương thức giao hàng (Delivery Methods).

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/delivery-methods/01.png — Danh sách các phương thức vận chuyển, nhóm theo nhà cung cấp (Provider).

Danh sách hiển thị các cột chính:

TrườngÝ nghĩa
Delivery Method (name)Tên phương thức giao hàng hiển thị cho khách.
Provider (delivery_type)Loại nhà cung cấp / cách tính giá: Fixed Price (giá cố định) hoặc Based on Rules (theo quy tắc).
CompanyCông ty áp dụng (khi dùng nhiều công ty).
Max WeightTrọng lượng tối đa của đơn để phương thức còn khả dụng.

Tạo một phương thức vận chuyển

  1. Tại danh sách phương thức, bấm Mới để mở biểu mẫu.
  2. Nhập Delivery Method — tên phương thức (ví dụ: Giao nhanh nội thành).
  3. Chọn Provider (delivery_type):
    • Fixed Price — tính phí theo một mức giá cố định.
    • Based on Rules — tính phí theo quy tắc dựa trên trọng lượng, thể tích, số lượng hoặc giá trị đơn.
  4. Chọn Delivery Product (product_id) — sản phẩm dịch vụ đại diện cho dòng phí vận chuyển sẽ được thêm vào đơn bán.
  5. Lưu lại.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/delivery-methods/02.png — Biểu mẫu tạo phương thức vận chuyển với trường Provider và Delivery Product.

💡 Tích Cash on Delivery (allow_cash_on_delivery) nếu muốn cho phép khách chọn thanh toán khi nhận hàng (COD) với phương thức này.

Trường cấu hình chính

TrườngÝ nghĩa
Delivery Method (name)Tên phương thức giao hàng.
Provider (delivery_type)Cách tính giá: Fixed Price hoặc Based on Rules.
Cash on Delivery (allow_cash_on_delivery)Cho phép khách chọn thanh toán khi nhận hàng.
Delivery Product (product_id)Sản phẩm dịch vụ dùng để ghi nhận phí vận chuyển.
Tracking Link (tracking_url)Mẫu URL tra cứu vận đơn; dùng <shipmenttrackingnumber> làm vị trí thay thế mã vận đơn.

Tính phí vận chuyển

Giá cố định (Fixed Price)

Khi chọn Provider là Fixed Price, biểu mẫu hiển thị thêm:

TrườngÝ nghĩa
Fixed Price (fixed_price)Mức phí cố định áp cho mỗi đơn.
Free if order amount is above (free_over)Bật để miễn phí vận chuyển khi đơn đủ lớn.
Amount (amount)Ngưỡng giá trị đơn (chưa gồm phí vận chuyển) để được miễn phí.

💡 Khi bật Free if order amount is above và tổng tiền đơn (không tính phí vận chuyển) đạt hoặc vượt Amount, hệ thống tự đặt phí vận chuyển về 0 và hiển thị thông báo đơn được miễn phí giao hàng.

Theo quy tắc (Based on Rules)

Khi chọn Provider là Based on Rules, biểu mẫu xuất hiện trang Định giá (Pricing) để khai báo các quy tắc giá (price rules). Hệ thống xét lần lượt từng quy tắc theo thứ tự, quy tắc đầu tiên thỏa điều kiện sẽ được dùng để tính phí.

Mỗi dòng quy tắc gồm:

TrườngÝ nghĩa
Variable (variable)Biến điều kiện: Weight (trọng lượng), Volume (thể tích), Weight * Volume, Price (giá trị đơn), Quantity (số lượng).
Operator (operator)Toán tử so sánh: =, <=, <, >=, >.
Maximum Value (max_value)Giá trị ngưỡng để so sánh với biến điều kiện.
Sale Base Price (list_base_price)Phí cơ bản cố định của dòng.
Sale Price (list_price)Đơn giá nhân với Variable Factor.
Variable Factor (variable_factor)Biến dùng để nhân với Sale Price (trọng lượng, thể tích, số lượng…).

Phí của một quy tắc được tính theo: Sale Base Price + Sale Price × (giá trị của Variable Factor).

  1. Mở trang Định giá (Pricing) trên biểu mẫu phương thức.
  2. Bấm thêm dòng quy tắc, chọn Variable, Operator, nhập Maximum Value.
  3. Nhập Sale Base Price và/hoặc Sale Price, chọn Variable Factor.
  4. Thêm các dòng tiếp theo cho từng khoảng điều kiện và lưu lại.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/delivery-methods/03.png — Trang Định giá (Pricing) với danh sách quy tắc giá theo trọng lượng/giá trị.

⚠️ Nếu đơn không khớp quy tắc nào, hệ thống báo lỗi "Not available for current order" và không tính được phí. Hãy đảm bảo các quy tắc bao phủ mọi trường hợp (ví dụ thêm một dòng "bắt mọi giá trị" ở cuối).

Giới hạn khả dụng theo điều kiện đơn

Trang Tình trạng còn hàng (Availability) cho phép giới hạn khi nào phương thức được phép dùng:

TrườngÝ nghĩa
Countries (country_ids)Chỉ áp dụng cho các quốc gia giao hàng được chọn.
States (state_ids)Giới hạn theo tỉnh/bang (phải chọn quốc gia trước).
Zip Prefixes (zip_prefix_ids)Giới hạn theo tiền tố mã bưu chính.
Max Weight (max_weight)Ẩn phương thức nếu tổng trọng lượng đơn vượt ngưỡng.
Max Volume (max_volume)Ẩn phương thức nếu tổng thể tích đơn vượt ngưỡng.
Must Have Tags (must_have_tag_ids)Chỉ khả dụng nếu đơn có ít nhất một sản phẩm mang một trong các thẻ này.
Excluded Tags (excluded_tag_ids)Không khả dụng nếu đơn có sản phẩm mang một trong các thẻ này.

⚠️ Một thẻ không thể vừa nằm trong Must Have Tags vừa nằm trong Excluded Tags; hệ thống sẽ báo lỗi khi lưu.

Gán phương thức lên đơn bán hàng

Trên biểu mẫu đơn bán hàng, sau khi đã có dòng hàng:

  1. Bấm Add shipping (Thêm vận chuyển) ở khu vực dưới các dòng hàng.
  2. Trong hộp thoại chọn vận chuyển, chọn Shipping Method (carrier_id) — danh sách chỉ hiển thị các phương thức khả dụng với khách và đơn này.
  3. Hệ thống tính sẵn Cost (chi phí) theo phương thức. Có thể chỉnh Total Order Weight (tổng trọng lượng) rồi cập nhật lại giá.
  4. Xác nhận để thêm dòng phí vận chuyển vào đơn.

Sau khi đã thêm, nút chuyển thành Update shipping cost để tính lại phí khi đơn thay đổi.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/delivery-methods/04.png — Hộp thoại chọn phương thức vận chuyển trên đơn bán với chi phí tính sẵn.

Gán phương thức lên phiếu giao hàng và theo dõi vận đơn

Khi xuất kho giao hàng, phương thức vận chuyển được kế thừa từ đơn bán hoặc gán trực tiếp trên phiếu giao hàng (transfer) tại nhóm Shipping Information (Thông tin vận chuyển):

TrườngÝ nghĩa
Carrier (carrier_id)Đơn vị / phương thức vận chuyển áp cho phiếu; chỉ chọn được trong danh sách phương thức khả dụng.
Tracking Reference (carrier_tracking_ref)Mã vận đơn để theo dõi.
Shipping Cost (carrier_price)Phí vận chuyển thực tế của phiếu.
Weight (weight)Tổng trọng lượng sản phẩm trên phiếu.
Weight for shipping (shipping_weight)Trọng lượng dùng để tính cước vận chuyển.

Theo dõi vận đơn:

  1. Nhập hoặc kiểm tra Tracking Reference trên phiếu giao.
  2. Nếu phương thức có cấu hình Tracking Link, bấm nút Tracking (Theo dõi) trên thanh nút để mở trang tra cứu vận đơn của hãng.

💡 Khi xác nhận phiếu giao hàng, nếu phiếu sau trong chuỗi giao chưa có đơn vị vận chuyển, hệ thống tự lan truyền (propagate) CarrierTracking Reference sang phiếu kế tiếp.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/delivery-methods/05.png — Nhóm Thông tin vận chuyển trên phiếu giao hàng với Carrier và Tracking Reference.

Liên quan

  • Xuất kho — quy trình xuất kho và phiếu giao hàng.
  • Đơn bán hàng — tạo đơn bán và thêm phí vận chuyển.