Chuyển tới nội dung chính

🏷️ Số lô & Số sê-ri

Hướng dẫn sử dụng Số lô (Lot)Số sê-ri (Serial Number) trong phân hệ Tồn kho của Xbook để truy xuất nguồn gốc hàng hóa: theo dõi sản phẩm đi qua kho từ lúc nhập đến lúc xuất, biết được lô hàng nào còn tồn, ở vị trí nào và đã giao cho ai.

Phân biệt Số lô và Số sê-ri

Trong Xbook, mỗi sản phẩm có một thuộc tính Theo dõi (Tracking) với ba lựa chọn:

Kiểu theo dõiÝ nghĩa
Theo số lượng (By Quantity)Không theo dõi lô/sê-ri, chỉ quản lý theo số lượng tồn. Đây là mặc định.
Theo lô (By Lots)Nhiều đơn vị sản phẩm dùng chung một số lô. Phù hợp với hàng sản xuất theo mẻ (thực phẩm, hóa chất, dược phẩm).
Theo số sê-ri duy nhất (By Unique Serial Number)Mỗi đơn vị sản phẩm mang một mã sê-ri riêng, duy nhất. Phù hợp với thiết bị điện tử, máy móc, hàng có bảo hành.

💡 Khác biệt cốt lõi: một số lô đại diện cho cả mẻ hàng (ví dụ 1.000 hộp cùng lô LOT/0001), còn một số sê-ri chỉ đại diện cho đúng một đơn vị (ví dụ máy có sê-ri SN-00001).

Bật tính năng Số lô & Số sê-ri

Trước tiên cần bật tính năng ở cấp hệ thống:

  1. Vào Tồn kho → Cấu hình → Thiết lập.
  2. Tại mục Số lô & Số sê-ri (Lots & Serial Numbers), tích chọn để bật.
  3. Nhấn Lưu.

Sau khi bật, hệ thống mới hiển thị các trường liên quan đến lô/sê-ri trên sản phẩm, phiếu kho và menu danh sách lô.

⚠️ Không thể tắt lại tính năng này khi vẫn còn sản phẩm đang bật theo dõi lô/sê-ri. Hệ thống sẽ yêu cầu bạn tắt theo dõi trên tất cả sản phẩm trước.

💡 Nếu cần theo dõi thêm Hạn sử dụng (best before, ngày loại bỏ, ngày hết hạn, ngày cảnh báo) gắn với từng lô/sê-ri, hãy bật thêm tùy chọn Hạn sử dụng (Expiration Dates) ngay trong cùng màn hình Thiết lập.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/lots-serials/01.png — màn hình Thiết lập Tồn kho với ô Số lô & Số sê-ri được bật.

Bật theo dõi cho từng sản phẩm

Mỗi sản phẩm cần được chỉ định kiểu theo dõi riêng:

  1. Vào Tồn kho → Sản phẩm → Sản phẩm và mở một sản phẩm.
  2. Mở thẻ Tồn kho (Inventory).
  3. Tại trường Theo dõi (Tracking), chọn Theo lô hoặc Theo số sê-ri duy nhất (hoặc giữ Theo số lượng nếu không cần truy xuất).
  4. Nhấn Lưu.

⚠️ Chỉ những sản phẩm là hàng lưu kho (Track Inventory) mới có thể bật theo dõi lô/sê-ri. Ngoài ra, nếu sản phẩm đang còn tồn kho dương, hệ thống sẽ cảnh báo khi bạn đổi kiểu theo dõi.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/lots-serials/02.png — thẻ Tồn kho của sản phẩm, trường Theo dõi chọn Theo lô.

Nhập số lô/sê-ri khi nhập – xuất kho

Khi sản phẩm đã bật theo dõi, mỗi lần luân chuyển hàng bạn phải khai báo số lô/sê-ri trên dòng phiếu kho (trường Số lô/Số sê-ri).

Cách hệ thống xử lý lô/sê-ri phụ thuộc vào cấu hình loại hoạt động (operation type):

Tùy chọn trên loại hoạt độngÝ nghĩa
Tạo mới (Create New)Cho phép tạo số lô/sê-ri mới ngay khi xử lý phiếu — thường dùng cho phiếu nhập kho.
Dùng số có sẵn (Use Existing ones)Chỉ cho chọn số lô/sê-ri đã tồn tại trong hệ thống — thường dùng cho phiếu xuất kho.

Để xem hoặc chỉnh các tùy chọn này, vào Tồn kho → Cấu hình → Quản lý kho hàng → Loại hoạt động, mở một loại hoạt động và xem nhóm Số lô/Số sê-ri (Lots/Serial Numbers).

Các bước nhập số lô/sê-ri khi nhận hàng:

  1. Mở phiếu nhập kho cần xử lý.
  2. Trên từng dòng sản phẩm có theo dõi, nhập Số lô/Số sê-ri.
  3. Với hàng theo sê-ri, mỗi đơn vị một dòng và một mã riêng; với hàng theo , nhập một số lô chung và số lượng của lô đó.
  4. Nhấn Xác nhận để hoàn tất phiếu.

💡 Số lô/sê-ri là duy nhất theo từng sản phẩm trong cùng một công ty — không thể tạo trùng tên lô/sê-ri cho cùng một sản phẩm.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/lots-serials/03.png — dòng phiếu nhập kho với cột Số lô/Số sê-ri được điền.

Danh sách Số lô / Số sê-ri

Toàn bộ số lô/sê-ri đã tạo được quản lý tại một nơi:

  1. Vào Tồn kho → Sản phẩm → Số lô / Số sê-ri (Lots / Serial Numbers).
  2. Hệ thống hiển thị danh sách, mặc định nhóm theo Vị trí.
  3. Nhấn vào một số lô/sê-ri để mở phiếu chi tiết.

Các trường chính trên phiếu số lô/sê-ri:

TrườngÝ nghĩa
Số lô/Số sê-ri (Lot/Serial Number)Mã định danh duy nhất của lô hoặc sê-ri.
Sản phẩm (Product)Sản phẩm mà lô/sê-ri này thuộc về. Không đổi được sau khi đã phát sinh luân chuyển kho.
Tham chiếu (Reference)Mã tham chiếu nội bộ, dùng khi khác với mã của nhà sản xuất.
Số lượng tồn (On Hand Quantity)Số lượng hiện còn của lô/sê-ri này.
Đơn vị (Unit)Đơn vị tính, lấy theo sản phẩm.
Vị trí (Location)Vị trí đang lưu lô/sê-ri (khi tồn ở một vị trí duy nhất).
Mô tả (Description)Ghi chú thêm cho lô/sê-ri.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/lots-serials/04.png — phiếu chi tiết một số lô/sê-ri với các trường thông tin và tồn kho.

Báo cáo Truy xuất nguồn gốc (Traceability)

Từ mỗi phiếu số lô/sê-ri, bạn có thể xem toàn bộ hành trình của hàng hóa:

  1. Mở một số lô/sê-ri trong danh sách.
  2. Nhấn nút Truy xuất nguồn gốc (Traceability) ở góc trên phiếu.
  3. Hệ thống mở Báo cáo Truy xuất nguồn gốc (Traceability Report) hiển thị lịch sử di chuyển: nhập từ đâu, đã xuất đi đâu và cho khách hàng nào.

Ngoài ra, nút Lệnh chuyển hàng (Transfers) trên phiếu cho biết số lô/sê-ri đã xuất hiện trên những phiếu giao hàng nào.

💡 Báo cáo truy xuất giúp xác định nhanh các lô hàng cần thu hồi khi phát hiện lỗi, hoặc tra cứu nguồn gốc một đơn vị hàng theo số sê-ri.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/lots-serials/05.png — Báo cáo Truy xuất nguồn gốc của một số lô/sê-ri.

Liên quan