🧮 Định giá tồn kho (Valuation)
Tính năng Định giá tồn kho (phân hệ WMS Accounting) tạo cầu nối giữa kho và kế toán: nó xác định giá vốn của hàng tồn theo phương pháp tính giá (Standard / FIFO / AVCO) và sinh bút toán kế toán khi hàng nhập – xuất kho. Bạn cấu hình các thông số định giá theo nhóm sản phẩm (Product Category).
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/stock/valuation/01.png— Form nhóm sản phẩm với khối Inventory Valuation.
🎯 Hai trục cấu hình định giá
Mỗi nhóm sản phẩm có hai lựa chọn độc lập:
- Phương pháp tính giá (Costing Method) — cách tính đơn giá vốn của sản phẩm.
- Định giá tồn kho (Inventory Valuation) — thời điểm và cách ghi nhận bút toán kế toán kho: tự động (perpetual) hay thủ công (periodic).
📐 Phương pháp tính giá (Costing Method)
Trường Costing Method trên nhóm sản phẩm có ba lựa chọn:
| Trường (giá trị) | Ý nghĩa |
|---|---|
Standard Price (standard) | Sản phẩm được định giá theo giá vốn chuẩn khai báo cố định trên sản phẩm. |
First In First Out (FIFO) (fifo) | Định giá theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước: lô hàng vào trước được xuất trước. |
Average Cost (AVCO) (average) | Định giá theo bình quân gia quyền (weighted average cost). |
💡 Với phương pháp Standard, đơn giá vốn (
standard_price) do bạn nhập cố định trên sản phẩm. Với FIFO và AVCO, hệ thống tự tính lại đơn giá khi có phát sinh nhập kho — trên danh sách sản phẩm, ô Unit Cost ở chế độ FIFO sẽ bị khóa chỉnh tay.
⚙️ Định giá: tự động hay thủ công
Trường Inventory Valuation trên nhóm sản phẩm quyết định cách phát sinh bút toán:
| Trường (giá trị) | Ý nghĩa |
|---|---|
Periodic (at closing) (periodic) | Định giá thủ công/định kỳ: bút toán kế toán được đề xuất thủ công trong báo cáo định giá tồn kho khi chốt kỳ. |
Perpetual (at invoicing) (real_time) | Định giá tự động (perpetual): hệ thống tự động tạo bút toán để định giá tồn kho khi sản phẩm được xuất hóa đơn/hóa đơn nhà cung cấp. |
⚠️ Trường Inventory Valuation chỉ hiển thị/chỉnh sửa với người dùng thuộc nhóm quyền kế toán hoặc quản lý kho (Account Readonly / Stock Manager).
🧾 Tài khoản kế toán kho
Khi bật định giá tự động (Perpetual), hệ thống cần các tài khoản kho. Trên form nhóm sản phẩm, các tài khoản này nằm trong khối Account Properties (phần thuộc tính kế toán, hiển thị với người dùng có quyền kế toán):
| Trường (nhãn trên form) | Ý nghĩa |
|---|---|
| Stock Account (Stock Valuation Account) | Tài khoản giữ giá trị tồn kho hiện tại của sản phẩm khi bật định giá tự động. |
| Stock Variation (Stock Variation Account) | Tài khoản ghi nhận biến động giá trị kho; lấy theo tài khoản định giá kho đã chọn. |
| Price Difference Account | Tài khoản giữ chênh lệch giá giữa giá vốn chuẩn và giá trên hóa đơn (chỉ hiển thị khi Standard + Perpetual). |
💡 Sổ nhật ký kho (Stock Journal) dùng để tự động ghi bút toán khi xử lý dịch chuyển kho được lấy từ thiết lập của nhóm sản phẩm hoặc mặc định cấp công ty — không khai báo trực tiếp trong khối Inventory Valuation trên form nhóm.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/stock/valuation/02.png— Các tài khoản kho trong khối Account Properties trên form nhóm sản phẩm.
🛠️ Đặt phương pháp tính giá theo nhóm sản phẩm
Cấu hình định giá được đặt ở cấp nhóm sản phẩm và áp dụng cho mọi sản phẩm thuộc nhóm đó.
- Vào Tồn kho → Cấu hình → Sản phẩm → Danh mục (Categories).
- Mở nhóm sản phẩm cần cấu hình.
- Trong khối Inventory Valuation, chọn Costing Method (Standard / FIFO / AVCO).
- Chọn Inventory Valuation: Periodic (at closing) hoặc Perpetual (at invoicing).
- Nếu dùng Perpetual, khai báo các tài khoản kho trong khối Account Properties: Stock Account và Stock Variation (và Price Difference Account khi dùng Standard + Perpetual).
- Lưu lại.
⚠️ Khi đổi Costing Method của một nhóm, hệ thống sẽ cập nhật lại giá vốn chuẩn cho toàn bộ sản phẩm thuộc nhóm đó (và lô/serial nếu sản phẩm định giá theo lô).
💡 Giá trị mặc định của Costing Method và Inventory Valuation cho nhóm mới được kế thừa từ thiết lập cấp công ty (Cost Method, Valuation).
📊 Xem lớp định giá (giá trị & lịch sử giá vốn)
Trên danh sách sản phẩm tồn kho, hệ thống bổ sung các cột giúp tra cứu giá trị tồn:
- Unit Cost (
avg_cost) — đơn giá vốn hiện tại của sản phẩm. - Total Value (
total_value) — tổng giá trị tồn của sản phẩm.
Từ đây bạn có thể mở chi tiết:
- Bấm vào ô Unit Cost để mở Unit Cost History — lịch sử thay đổi đơn giá vốn (theo dòng dịch chuyển kho).
- Bấm vào ô Total Value để mở danh sách Valuation — các dòng dịch chuyển nhập/xuất kèm Value, Remaining Qty, Remaining Value, dùng bộ lọc Remaining để lọc các dòng còn tồn.
📷 Cần chèn ảnh:
/img/modules/stock/valuation/03.png— Danh sách Valuation theo từng dòng dịch chuyển kho.
💡 Báo cáo tổng thể Inventory Valuation (định giá tồn kho tại một thời điểm, kể cả mốc trong quá khứ và chốt kỳ) có trong phần báo cáo của phân hệ Tồn kho, dùng để rà soát giá trị tồn và đề xuất bút toán khi định giá thủ công.
✍️ Điều chỉnh giá trị thủ công (Adjust Valuation)
Trong danh sách Valuation, với dòng dịch chuyển định giá theo FIFO (cột Value chỉ hiển thị ở chế độ FIFO), bạn có thể điều chỉnh giá trị thủ công:
- Mở danh sách Valuation của sản phẩm.
- Chọn dòng dịch chuyển cần sửa rồi chạy thao tác Adjust Valuation.
- Trong form, nhập New Value (giá trị mới) và Description (diễn giải lý do).
- Lưu để hệ thống cập nhật lại giá trị của dòng dịch chuyển.
⚠️ Điều chỉnh giá trị thủ công ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn và bút toán kho — chỉ thực hiện khi thực sự cần và luôn ghi diễn giải để truy xuất.