Chuyển tới nội dung chính

🏬 Kho hàng & Vị trí lưu trữ

Trong phân hệ Tồn kho của Xbook, Kho hàng (Warehouse) là địa điểm vật lý chứa hàng, còn Vị trí lưu trữ (Location) là các điểm chứa nhỏ hơn được tổ chức phân cấp bên trong kho (khu nhận, khu xuất, kệ, ô...). Mỗi kho còn gắn với các Loại hoạt động (Operation Types) quy định luồng nhập, xuất và điều chuyển hàng.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/warehouses-locations/01.png — Sơ đồ phân cấp Kho hàng → Vị trí lưu trữ con.

Bật tính năng vị trí lưu trữ và tuyến nhiều bước

Theo mặc định mỗi kho chỉ có một vị trí lưu trữ duy nhất. Để hiển thị và quản lý vị trí con (kệ, ô...) cùng các luồng xử lý nhiều bước, bạn cần bật các tùy chọn trong Thiết lập.

  1. Vào Tồn kho → Cấu hình → Thiết lập (Settings).
  2. Tại nhóm Kho hàng (Warehouse), bật tùy chọn Theo dõi vị trí sản phẩm trong kho (Track product location in your warehouse) — đây chính là tính năng Vị trí lưu trữ (Storage Locations), cho phép lưu hàng tại các vị trí cụ thể như kệ, ô.
  3. Bật tiếp tùy chọn Sử dụng tuyến riêng của bạn (Use your own routes) — tương ứng tính năng Tuyến nhiều bước (Multi-Step Routes), cho phép tùy biến luồng nhiều bước (nhận → kiểm tra chất lượng → lưu kho; lấy hàng → đóng gói → giao).
  4. Nhấn Lưu (Save).

💡 Sau khi bật, các menu Vị trí lưu trữ và cấu hình nhiều bước (số bước nhận/giao) mới xuất hiện trong phần Quản lý kho.

⚠️ Khi đã bật Vị trí lưu trữ, bạn cần kiểm tra lại cấu hình vị trí của từng kho để hàng được đặt đúng nơi, tránh sai lệch tồn kho.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/warehouses-locations/02.png — Hai tùy chọn trong nhóm Kho hàng tại màn hình Thiết lập.

Tạo kho hàng

  1. Vào Tồn kho → Cấu hình → Quản lý kho → Kho hàng.
  2. Nhấn Mới (New).
  3. Khai báo thông tin kho:
TrườngÝ nghĩa
Tên kho (Warehouse)Tên đầy đủ của kho, ví dụ "Kho Trung Tâm".
Tên viết tắt (Short Name)Mã ngắn (tối đa 5 ký tự) dùng để nhận diện kho, ví dụ "CW".
Địa chỉ (Address)Đối tác/địa chỉ tương ứng với kho.
  1. Nhấn Lưu (Save) để hệ thống tự tạo các vị trí và loại hoạt động mặc định cho kho.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/warehouses-locations/03.png — Biểu mẫu tạo kho hàng mới.

Cấu hình số bước nhập và xuất

Trong biểu mẫu kho, thẻ Cấu hình kho (Warehouse Configuration) cho phép chọn số bước xử lý (yêu cầu đã bật Tuyến nhiều bước):

TrườngÝ nghĩa
Nhập hàng (Incoming Shipments)Nhận và lưu (1 bước) / Nhận rồi lưu (2 bước) / Nhận, kiểm tra chất lượng, rồi lưu (3 bước).
Xuất hàng (Outgoing Shipments)Giao (1 bước) / Lấy hàng rồi giao (2 bước) / Lấy hàng, đóng gói, rồi giao (3 bước).

💡 Khi chọn 2 hoặc 3 bước, hệ thống tự tạo thêm các vị trí trung gian như Khu nhận (Input), Khu kiểm tra chất lượng (Quality Control), Khu đóng gói (Packing) và Khu xuất (Output) bên trong kho.

Quản lý vị trí lưu trữ

Vị trí lưu trữ được tổ chức theo cấu trúc cây: một kho có vị trí gốc (dạng ảo), bên dưới là các vị trí con như khu nhận, khu xuất, kệ và ô chứa.

  1. Vào Tồn kho → Cấu hình → Quản lý kho → Vị trí lưu trữ.
  2. Nhấn Mới (New) để tạo vị trí.
  3. Khai báo các trường chính:
TrườngÝ nghĩa
Tên vị trí (Location Name)Tên của vị trí, ví dụ "Kệ 1".
Vị trí cha (Parent Location)Vị trí cấp trên chứa vị trí này, ví dụ "Lối đi 1" — tạo nên cấu trúc phân cấp.
Loại vị trí (Location Type)Phân loại vị trí (xem bảng bên dưới).
Nhóm lưu trữ (Storage Category)Nhóm lưu trữ áp dụng cho vị trí nội bộ.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/warehouses-locations/04.png — Biểu mẫu tạo vị trí lưu trữ với Vị trí cha.

Các loại vị trí (Location Type)

Trường Loại vị trí (Location Type) quyết định vai trò của vị trí trong luồng hàng:

Loại vị tríÝ nghĩa
Nội bộ (Internal)Vị trí vật lý bên trong kho của bạn (kệ, ô chứa hàng thực tế).
Khách hàng (Customer)Vị trí ảo đại diện điểm đến của hàng gửi cho khách hàng.
Nhà cung cấp (Vendor)Vị trí ảo đại diện nguồn hàng đến từ nhà cung cấp.
Ảo (Virtual)Vị trí ảo dùng để gom nhóm các vị trí con tạo nên cấu trúc phân cấp; không trực tiếp chứa hàng.
Thất thoát kiểm kê (Inventory Loss)Vị trí ảo dùng làm đối ứng khi điều chỉnh chênh lệch tồn kho.
Sản xuất (Production)Vị trí ảo đối ứng cho hoạt động sản xuất (tiêu hao và tạo thành phẩm).
Trung chuyển (Transit)Vị trí đối ứng dùng cho điều chuyển giữa các kho hoặc giữa các công ty.

💡 Dùng vị trí loại Ảo (Virtual) làm nhánh cha để gom nhiều kệ con, giúp sơ đồ kho gọn gàng mà không trực tiếp chứa hàng.

Kiểm kê định kỳ tại vị trí

Trong nhóm Kiểm kê theo chu kỳ (Cyclic Counting) của biểu mẫu vị trí (áp dụng cho vị trí Nội bộ và Trung chuyển), bạn có thể đặt Tần suất kiểm kê (Inventory Frequency) để hệ thống tự lên lịch ngày đếm hàng cho các sản phẩm lưu tại vị trí đó.

Loại hoạt động gắn với kho

Loại hoạt động (Operation Types) là các nhóm thao tác chuẩn (nhập, xuất, điều chuyển nội bộ...) mà mỗi kho sử dụng để xử lý hàng. Khi tạo kho, hệ thống tự tạo sẵn các loại hoạt động tương ứng.

  1. Vào Tồn kho → Cấu hình → Quản lý kho → Loại hoạt động (Operations Types).
  2. Chọn một loại hoạt động hoặc nhấn Mới (New) để tạo.
  3. Khai báo các trường chính:
TrườngÝ nghĩa
Tên loại hoạt động (Operation Type)Tên loại hoạt động, ví dụ "Phiếu nhập".
Loại thao tác (Type of Operation)Nhập hàng (Receipt) / Xuất hàng (Delivery) / Điều chuyển nội bộ (Internal Transfer).
Kho hàng (Warehouse)Kho mà loại hoạt động này thuộc về.

📷 Cần chèn ảnh: /img/modules/stock/warehouses-locations/05.png — Danh sách Loại hoạt động theo kho.

💡 Trong thẻ Thông tin kỹ thuật (Technical Information) của biểu mẫu kho, bạn có thể xem nhanh toàn bộ vị trí và loại hoạt động mà hệ thống đã tạo cho kho đó.

Liên quan